2021-09-26 23:39:23 Find the results of "

sepit

" for you

SPIT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của spit trong tiếng Anh. ... spit verb (FORCE OUT)

Spit - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Spit'''/, Cái xiên (nướng thịt trong lò quay), Mũi đất (nhô ra biển), Bờ ngầm, Đâm xuyên (nhô ra biển), Xiên (thịt để nướng trong lò quay), Sự khạc, sự nhổ,

Sepit Kosmetik microblading - Facebook

Sevtap Sepit Kosmetik microblading, Nürnberg. 8.341 lượt thích · 3 người đang nói về điều này · 211 lượt đăng ký ở đây. Thẩm mỹ viện

sepit BIRU - Facebook

D'sepit BIRU, Seri Iskandar. 2.685 lượt thích · 22 người đang nói về điều này · 3.456 lượt đăng ký ở đây. � Masakan Panas @ Ala carte SHELLOUT SHELLOUT EXTRA SHELLOUT SPECIAL SHELLOUT JUMBO ...

Sepit Biru Shrimp Sisters - Facebook

Sepit Biru Shrimp Sisters, Kuala Lumpur. 390 lượt thích. Membekal hasil laut dari Sabah yang telah dibeku segar (freshly frozen) hanya yang terbaik buat penggemar seafood yang kami kasihi

spit' trong từ điển Từ điển ...

spit. [spit] ... he is the very spit of his father. ... the spit and image of somebody.

spit' trong từ điển Lạc Việt

cái xiên (nướng thịt trong lò quay). mũi đất (nhô ra biển) ... spit. [spit]

Sepit in English with contextual examples - MyMemory

Contextual translation of "sepit" into English. Human translations with examples: pinch, handcuffs, heliconia, crab pinchers, whirl & pinch, & whirl/ pinch.

spit off (up) - Từ điển Anh - Việt

Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. ... to spit off (up) làm vỡ ra; vỡ ra, tách ra.